Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实现 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxiàn] thực hiện。使成为事实。
他的理想终于实现了。
lý tưởng của anh ấy cuối cùng đã thực hiện được.
他的理想终于实现了。
lý tưởng của anh ấy cuối cùng đã thực hiện được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |

Tìm hình ảnh cho: 实现 Tìm thêm nội dung cho: 实现
