Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
gia quân
Đối với người khác, xưng cha mình là
gia quân
家君. ☆Tương tự:
gia nghiêm
家嚴,
gia phụ
家父.
Nghĩa của 家君 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājūn] gia phụ; cha tôi。家父。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 君
| quân | 君: | người quân tử |
| vua | 君: | vua, vua cờ |

Tìm hình ảnh cho: 家君 Tìm thêm nội dung cho: 家君
