Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封底 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngdǐ] trang bìa bốn。书刊的背面,跟封面3.相对的一面。也叫封四。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 封底 Tìm thêm nội dung cho: 封底
