Chữ 簛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 簛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 簛

簛 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 斯
  • trúc
  • []

    U+7C1B, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shai1;
    Việt bính: sai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 簛


    Chữ gần giống với 簛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

    Dị thể chữ 簛

    , ,

    Chữ gần giống 簛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簛 Tự hình chữ 簛 Tự hình chữ 簛 Tự hình chữ 簛

    簛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簛 Tìm thêm nội dung cho: 簛