Từ: 矸石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矸石:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 矸 • 石

Nghĩa của 矸石 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānshí] đá trong than; sỏi than。煤里含的石块,不易燃烧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch石:thạch bàn, thạch bích
đán石:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
矸石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矸石 Tìm thêm nội dung cho: 矸石