Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封闭 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngbì] 1. đóng chặt lại; đóng kín lại; khép kín; gắn xi; phủ kín。严密盖住或关住使不能通行或随便打开。
大雪封闭了道路。
tuyết nhiều phủ kín con đường.
用火漆封闭瓶口。
gắn xi miệng chai
封闭式
hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp).
2. niêm phong。查封。
封闭赌场
niêm phong sòng bạc
大雪封闭了道路。
tuyết nhiều phủ kín con đường.
用火漆封闭瓶口。
gắn xi miệng chai
封闭式
hình thức khép kín (từ dùng trong công nghiệp).
2. niêm phong。查封。
封闭赌场
niêm phong sòng bạc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |

Tìm hình ảnh cho: 封闭 Tìm thêm nội dung cho: 封闭
