Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运作 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnzuò] hoạt động; triển khai hoạt động (tổ chức, cơ cấu); vận hành và thao tác。(组织、机构等)进行工作;开展活动。
改变现行的运作方式。
thay đổi phương thức hoạt động hiện tại.
保证海关机构的正常运作。
bảo đảm cơ cấu hải quan hoạt động bình thường.
改变现行的运作方式。
thay đổi phương thức hoạt động hiện tại.
保证海关机构的正常运作。
bảo đảm cơ cấu hải quan hoạt động bình thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 运作 Tìm thêm nội dung cho: 运作
