Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小拇指 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎo·muzhǐ] ngón út; ngón tay út。小指。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇
| mẫu | 拇: | ngón mấu (ngón tay (chân) cái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 小拇指 Tìm thêm nội dung cho: 小拇指
