Chữ 慃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慃, chiết tự chữ ÕNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 慃

Chiết tự chữ õng bao gồm chữ 心 翁 hoặc 忄 翁 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 慃 cấu thành từ 2 chữ: 心, 翁
  • tim, tâm, tấm
  • òng, ông, ồng, ổng
  • 2. 慃 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 翁
  • tâm
  • òng, ông, ồng, ổng
  • []

    U+6143, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yang3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 慃


    õng, như "õng ẹo" (vhn)

    Chữ gần giống với 慃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Chữ gần giống 慃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慃 Tự hình chữ 慃 Tự hình chữ 慃 Tự hình chữ 慃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 慃

    õng:õng ẹo
    慃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慃 Tìm thêm nội dung cho: 慃