Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活契 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóqì] văn khế cầm cố; văn khế bán đợ (có thể chuộc lại)。出卖房地产时所立的契约,上面规定房地产可以赎回的,叫活契。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 契
| khè | 契: | vàng khè |
| khé | 契: | khe khé |
| khía | 契: | khía cạnh |
| khít | 契: | khít khao, khít rịt |
| khẻ | 契: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 契: | nói khẽ, khe khẽ |
| khế | 契: | khế ước |
| khịt | 契: | khụt khịt |

Tìm hình ảnh cho: 活契 Tìm thêm nội dung cho: 活契
