Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻窦炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻窦炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻窦炎 trong tiếng Trung hiện đại:

[bídòuyán] viêm xoang; viêm mũi。上颌窦、筛窦、额窦和蝶窦的粘膜发炎统称为鼻窦炎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窦

đậu:đậu (cái lỗ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt
鼻窦炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻窦炎 Tìm thêm nội dung cho: 鼻窦炎