Cao su chống va đập cửa

Từ: 豪饮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豪饮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豪饮 trong tiếng Trung hiện đại:

[háoyǐn] uống thả cửa; uống hả hê; uống cho đã; tha hồ uống。放量饮酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪

hào:anh hào, hào khí; hào phóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm:ẩm ướt
豪饮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豪饮 Tìm thêm nội dung cho: 豪饮