Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 就寝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 就寝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 就寝 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùqǐn] đi ngủ; đi nằm。上床睡觉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 就

tựu:thành tựu, tựu trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寝

tẩm:tẩm (ngủ), lăng tẩm
就寝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 就寝 Tìm thêm nội dung cho: 就寝