Chữ 䐸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐸:

䐸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐸

䐸

Chiết tự chữ 䐸

[]

U+4438, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huo4;
Việt bính: gwok3;

䐸

Nghĩa Trung Việt của từ 䐸


Chữ gần giống với 䐸:

䐵, 䐶, 䐷, 䐸, 䐹, 䐺, 䐻, 䐼, 膨, 膩, 膪, 膫, 膮, 膰, 膱, 膲, 膳, 膴, 膶, 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 䐸

Tự hình:

Tự hình chữ 䐸 Tự hình chữ 䐸 Tự hình chữ 䐸 Tự hình chữ 䐸

䐸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐸 Tìm thêm nội dung cho: 䐸