Chữ 柣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 柣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 柣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 柣

柣 cấu thành từ 2 chữ: 木, 失
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thất, thắt
  • []

    U+67E3, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: dit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 柣


    Nghĩa của 柣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhì]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    ngưỡng cửa; bậu cửa; ngạch cửa。门槛。

    Chữ gần giống với 柣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Chữ gần giống 柣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 柣 Tự hình chữ 柣 Tự hình chữ 柣 Tự hình chữ 柣

    柣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 柣 Tìm thêm nội dung cho: 柣