Chữ 嶎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嶎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嶎:

嶎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嶎

嶎

Chiết tự chữ 嶎

嶎 cấu thành từ 2 chữ: 山, 尉
  • 山 san, sơn
  • 尉 uý, uất, úy
  • []

    U+5D8E, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wai3;

    嶎

    Nghĩa Trung Việt của từ 嶎


    Chữ gần giống với 嶎:

    㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

    Dị thể chữ 嶎

    蔚,

    Chữ gần giống 嶎

    峖, 峼, 峰, 峱, 峲, 峳, 峴, 峵, 島, 峷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嶎 Tự hình chữ 嶎 Tự hình chữ 嶎 Tự hình chữ 嶎

    嶎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嶎 Tìm thêm nội dung cho: 嶎