Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彝剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíjù] Di kịch (một loại kịch của dân tộc Di, phát triển từ căn bản nghệ thuật ca vũ của dân tộc Di. Lưu hành chủ yếu ở vùng VânNam Sở Hùng và châu tự trị dân tộc Di.)。彝族戏曲剧种,在彝族歌舞艺术的基础上发展而成。流行于云南楚雄 彝族自治州。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彝
| di | 彝: | di khí (đồ dùng trong tôn miếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 彝剧 Tìm thêm nội dung cho: 彝剧
