Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忠言 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyán] trung ngôn; lời nói thẳng; nói thật; lời khuyên thành thật。诚恳劝告的话。
忠言逆耳
nói thật mất lòng; lời thật mất lòng
忠言逆耳
nói thật mất lòng; lời thật mất lòng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忠
| trung | 忠: | trung hiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 忠言 Tìm thêm nội dung cho: 忠言
