Chữ 𠸂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸂, chiết tự chữ GIỌT, NUỐT, SỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸂:

𠸂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸂

𠸂

Chiết tự chữ 𠸂

[]

U+020E02, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu1;
Việt bính: ;

𠸂

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸂



giọt, như "giọt nước, giọt lệ" (vhn)
nuốt, như "nuốt chửng" (gdhn)
sụt, như "sụt sịt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸂

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸂 Tự hình chữ 𠸂 Tự hình chữ 𠸂 Tự hình chữ 𠸂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸂

giọt𠸂:giọt nước, giọt lệ
nuốt𠸂:nuốt chửng
sụt𠸂:sụt sịt
𠸂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸂 Tìm thêm nội dung cho: 𠸂