Chữ 噋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噋, chiết tự chữ NHỐN, XÔN, ĐÓN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噋:

噋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噋

噋

Chiết tự chữ 噋

Chiết tự chữ nhốn, xôn, đón bao gồm chữ 口 敦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噋 cấu thành từ 2 chữ: 口, 敦
  • 口 khẩu
  • 敦 dôn, gion, giôn, run, ton, xun, xôn, đon, đôi, đôn, đùn, đối, độn
  • []

    U+564B, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun1;
    Việt bính: ;

    噋

    Nghĩa Trung Việt của từ 噋



    xôn, như "xôn xao" (vhn)
    đón, như "đưa đón, đón đường" (btcn)
    nhốn, như "nhốn nháo" (btcn)

    Chữ gần giống với 噋:

    㗱, 㗲, 㗳, 㗴, 㗵, 㗶, 㗷, 嘠, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘰, 嘱, 嘲, 嘵, 嘶, 嘷, 嘸, 嘹, 嘺, 嘻, 嘽, 嘿, 噀, 噁, 噂, 噃, 噄, 噇, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏, 噐, 噒, 噔, 噗, 噘, 噙, 噚, 噛, 噜, 噝, 噴, 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Chữ gần giống 噋

    呥, 嗛, 嗔, 獣, 獤, 嗕, 嗖, 嗗, 嗘, 嗙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噋 Tự hình chữ 噋 Tự hình chữ 噋 Tự hình chữ 噋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噋

    don噋: 
    nhốn噋:nhốn nháo
    rổn噋: 
    xôn噋:xôn xao
    đón噋:đưa đón, đón đường
    噋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噋 Tìm thêm nội dung cho: 噋