Cao su chống va đập cửa

Từ: 悦服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悦服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悦服 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèfú] mến phục; tâm phục。从心里佩服。
四方悦服
khắp nơi mến phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
悦服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悦服 Tìm thêm nội dung cho: 悦服