Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挪移 trong tiếng Trung hiện đại:
[nuóyí] mượn tiền; vay tiền。挪借。
挪移款项。
khoản tiền mượn dùng tạm.
挪移款项。
khoản tiền mượn dùng tạm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挪
| na | 挪: | na di |
| ná | 挪: | nấn ná |
| nơ | 挪: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 移
| chòm | 移: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| day | 移: | day dứt; day mắt, day huyệt |
| di | 移: | di dân; di tẩu (đem đi) |
| dây | 移: | dây dưa |
| dê | 移: | con dê; dê cụ, dê xồm |
| dơi | 移: | |
| dời | 移: | chuyển dời; vật đổi sao dời |
| giay | 移: | giay trán (bóp trán) |
| rời | 移: | rời khỏi phòng |
| xờm | 移: | bờm xờm; xờm xỡ |
| đệm | 移: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |

Tìm hình ảnh cho: 挪移 Tìm thêm nội dung cho: 挪移
