Chữ 䐦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐦:

䐦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐦

䐦

Chiết tự chữ 䐦

[]

U+4426, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke1;
Việt bính: haap6 hau2 hot3 lim5;

䐦

Nghĩa Trung Việt của từ 䐦


Chữ gần giống với 䐦:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 䐦

Tự hình:

Tự hình chữ 䐦 Tự hình chữ 䐦 Tự hình chữ 䐦 Tự hình chữ 䐦

䐦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐦 Tìm thêm nội dung cho: 䐦