Cao su chống va đập cửa

Từ: thuế trước bạ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thuế trước bạ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thuếtrướcbạ

Dịch thuế trước bạ sang tiếng Trung hiện đại:

契税 《因购置田宅而向政府登记时所纳的税赋。以契约所载价格为标准, 按单一税率课征, 由买受人负担。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuế

thuế𠾔:thuế má
thuế:thuế má

Nghĩa chữ nôm của chữ: trước

trước𱏯:trước sau
trước𠓀:trước sau
trước󱙹: 
trước𱐨:trước sau
trước𠠩:trước đèn
trước:trước sau
trước:đi trước
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)
trước:trước (nổi tiếng)
trước𫏾:trước sau
trước𨎠:trước sau

Nghĩa chữ nôm của chữ: bạ

bạ:bậy bạ
bạ:bậy bạ
bạ簿:bậy bạ

Gới ý 15 câu đối có chữ thuế:

Thọ khánh bát tuần quang cẩm thuế,Thời phùng ngũ nguyệt tuý bàn đào

Thọ chúc tám tuần khăn rực rỡ,Năm qua năm tháng rượu bàn đào

thuế trước bạ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thuế trước bạ Tìm thêm nội dung cho: thuế trước bạ