Từ: 悬拟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悬拟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悬拟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuánnǐ] hư cấu (vô căn cứ)。凭空虚构。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬

huyền:huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟

nghĩ:suy nghĩ, ngẫm nghĩ
rẽ:chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ
悬拟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悬拟 Tìm thêm nội dung cho: 悬拟