Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬腕 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánwàn] nâng cao cổ tay (khi viết chữ Hán lớn bằng bút lông)。指用毛笔写大字时把手腕子抬起来,不挨着桌子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腕
| oản | 腕: | oản chuối |
| uyển | 腕: | thủ uyển (cổ tay) |

Tìm hình ảnh cho: 悬腕 Tìm thêm nội dung cho: 悬腕
