Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 成绩单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成绩单:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 成绩单 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngjìdān] phiếu điểm。记录学生成绩的通知单。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绩

tích:công tích, thành tích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
成绩单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成绩单 Tìm thêm nội dung cho: 成绩单