Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 截然 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiérán] tuyệt nhiên; dứt khoát; hoàn toàn; rõ ràng; đầy đủ; trọn vẹn; toàn vẹn。界限分明,象割断一样。
截然不同。
hoàn toàn không giống nhau; khác hẳn.
普及工作和提高工作是不能截然分开的。
công tác phổ cập và công tác nâng cao dứt khoát không thể tách rời nhau.
截然不同。
hoàn toàn không giống nhau; khác hẳn.
普及工作和提高工作是不能截然分开的。
công tác phổ cập và công tác nâng cao dứt khoát không thể tách rời nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 截然 Tìm thêm nội dung cho: 截然
