Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扁刷 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎnshuā] cọ dẹp (vẽ)。画家用的长而扁平的方边刷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁
| biển | 扁: | biển quảng cáo |
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bẽn | 扁: | bẽn lẽn |
| thiên | 扁: | thiên (thuyền nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷
| loát | 刷: | ấn loát |
| loét | 刷: | bị loét ra, lở loét |
| loạt | 刷: | một loạt |
| loẹt | 刷: | |
| nhoét | 刷: | nhoe nhoét |
| soát | 刷: | kiểm soát |

Tìm hình ảnh cho: 扁刷 Tìm thêm nội dung cho: 扁刷
