Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抵押 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐyā] cầm; đợ; gán; thế chấp; cầm cố。债务人把自己的财产押给债权人,作为清偿债务的保证。
抵押品
vật thế chấp
用房产做抵押
dùng căn nhà làm vật thế chấp
抵押品
vật thế chấp
用房产做抵押
dùng căn nhà làm vật thế chấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 押
| ghép | 押: | ghép chữ |
| giẹp | 押: | giẹp giặc |
| áp | 押: | áp giải |
| ép | 押: | ép buộc; chèn ép |
| ét | 押: | đè ét (đè bẹp xuống) |
| ướp | 押: | ướp trà, ướp lạnh |
| ắp | 押: | đầy ắp |
| ẹp | 押: | nằm ẹp ở nhà; ọp ẹp |
| ếp | 押: | nằm ếp xuống (nằm áp xuống đất) |
| ốp | 押: | bó ốp lại, ốp việc |

Tìm hình ảnh cho: 抵押 Tìm thêm nội dung cho: 抵押
