Chữ 邘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邘, chiết tự chữ VU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邘:
邘
Pinyin: yu2;
Việt bính: jyu1 jyu4;
邘 vu
Nghĩa Trung Việt của từ 邘
(Danh) Tên một nước ngày xưa, chư hầu nhà Tây Chu 西周, nay ở vào khoảng tỉnh Hà Nam 河南.Nghĩa của 邘 trong tiếng Trung hiện đại:
[yú]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 10
Hán Việt: VU
Vu (tên nước thời Chu, nay ở Tẩm Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.)。周朝国名,在今河南沁qin4阳西北。
Số nét: 10
Hán Việt: VU
Vu (tên nước thời Chu, nay ở Tẩm Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.)。周朝国名,在今河南沁qin4阳西北。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 邘 Tìm thêm nội dung cho: 邘
