Từ: 开饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāifān] 1. dọn cơm。把 饭菜摆出来准备吃。
2. bắt đầu bán cơm (nhà ăn)。食堂开始供应饭菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
开饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开饭 Tìm thêm nội dung cho: 开饭