Cao su chống va đập cửa

Từ: cái mại có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái mại:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáimại

Dịch cái mại sang tiếng Trung hiện đại:

《 眼睛长白翳。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: mại

mại:mại tiến (bước qua)
mại:thương mại; mại quốc
mại󰎍:mắt có mại (bệnh màng mọc ở khoé mắt)
mại:mại (gắng sức)
mại:vạn (10 nghìn)
mại:cá mại (tép mại)
mại:thương mại
mại:mại tiến (bước qua)
mại:mại tiến (bước qua)
mại𫙽:cá mại (tép mại)
cái mại tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái mại Tìm thêm nội dung cho: cái mại