Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掐子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiā·zi] 量
nắm; chét; dúm; túm。(掐子儿)拇指和另一手指尖相对握着的数量。
nắm; chét; dúm; túm。(掐子儿)拇指和另一手指尖相对握着的数量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掐
| kháp | 掐: | bất yếu kháp hoa (đừng bẻ hoa); kháp toán (bấm tay mà tính) |
| khắp | 掐: | khắp bốn phương, khắp nơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 掐子 Tìm thêm nội dung cho: 掐子
