Chữ 䣷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣷, chiết tự chữ CHUA, GẶT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䣷:

䣷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䣷

䣷

Chiết tự chữ 䣷

[]

U+48F7, tổng 13 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu1;
Việt bính: zyu1;

䣷

Nghĩa Trung Việt của từ 䣷



chua, như "chua loét" (vhn)
gặt, như "gặt hái" (btcn)

Chữ gần giống với 䣷:

䣴, 䣵, 䣶, 䣷, 䣸, 䣹, 酧, 酩, 酪, 酬, 酮, 酯, 酰, 酱, 酪, 𨠲, 𨠳, 𨠴, 𨠵,

Chữ gần giống 䣷

Tự hình:

Tự hình chữ 䣷 Tự hình chữ 䣷 Tự hình chữ 䣷 Tự hình chữ 䣷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䣷

chua䣷:chua loét
gặt䣷:gặt hái
䣷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣷 Tìm thêm nội dung cho: 䣷