Cao su chống va đập cửa

Chữ 鍀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍀, chiết tự chữ ĐẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鍀

Chiết tự chữ đắc bao gồm chữ 金 日 一 寸 hoặc 釒 日 一 寸 hoặc 金 㝵 hoặc 釒 㝵 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 鍀 cấu thành từ 4 chữ: 金, 日, 一, 寸
  • ghim, găm, kim
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • 2. 鍀 cấu thành từ 4 chữ: 釒, 日, 一, 寸
  • kim, thực
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • 3. 鍀 cấu thành từ 2 chữ: 金, 㝵
  • ghim, găm, kim
  • ngày
  • 4. 鍀 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 㝵
  • kim, thực
  • ngày
  • []

    U+9340, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: de2;
    Việt bính: dak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鍀


    đắc, như "đắc (chất Tc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鍀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 鍀

    ,

    Chữ gần giống 鍀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍀 Tự hình chữ 鍀 Tự hình chữ 鍀 Tự hình chữ 鍀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍀

    đắc:đắc (chất Tc)
    鍀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍀 Tìm thêm nội dung cho: 鍀