Cao su chống va đập cửa
Chữ 鍀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍀, chiết tự chữ ĐẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍀:
鍀
Chiết tự chữ 鍀
Chiết tự chữ đắc bao gồm chữ 金 日 一 寸 hoặc 釒 日 一 寸 hoặc 金 㝵 hoặc 釒 㝵 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:
1. 鍀 cấu thành từ 4 chữ: 金, 日, 一, 寸 |
2. 鍀 cấu thành từ 4 chữ: 釒, 日, 一, 寸 |
3. 鍀 cấu thành từ 2 chữ: 金, 㝵 |
4. 鍀 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 㝵 |
Biến thể giản thể: 锝;
Pinyin: de2;
Việt bính: dak1;
鍀
đắc, như "đắc (chất Tc)" (gdhn)
Pinyin: de2;
Việt bính: dak1;
鍀
Nghĩa Trung Việt của từ 鍀
đắc, như "đắc (chất Tc)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鍀:
䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,Dị thể chữ 鍀
锝,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍀
| đắc | 鍀: | đắc (chất Tc) |

Tìm hình ảnh cho: 鍀 Tìm thêm nội dung cho: 鍀
