Chữ 㡖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡖:

㡖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡖

㡖

Chiết tự chữ 㡖

[]

U+3856, tổng 12 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chuang2;
Việt bính: cong4;

㡖

Nghĩa Trung Việt của từ 㡖


Chữ gần giống với 㡖:

㡏, 㡐, 㡑, 㡒, 㡓, 㡔, 㡕, 㡖, 帽, 帿, 幀, 幂, 幃, 幄, 幅, 幇, 𢃱, 𢄂, 𢄃, 𢄇,

Chữ gần giống 㡖

Tự hình:

Tự hình chữ 㡖 Tự hình chữ 㡖 Tự hình chữ 㡖 Tự hình chữ 㡖

㡖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡖 Tìm thêm nội dung cho: 㡖