Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 何不 trong tiếng Trung hiện đại:
[hébù] sao không; tại sao không; sao; sao lại không。用反问的语气表示应该或可以,意思跟"为什么不"相同。
既然有事,何不早说?
đã có việc, sao không nói sớm?
他也进城,你何不搭他的车一同去呢?
anh ấy cũng vào thành, sao anh không quá giang anh ấy?
既然有事,何不早说?
đã có việc, sao không nói sớm?
他也进城,你何不搭他的车一同去呢?
anh ấy cũng vào thành, sao anh không quá giang anh ấy?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 何不 Tìm thêm nội dung cho: 何不
