Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排揎 trong tiếng Trung hiện đại:
[pái·xuan] quở trách; mắng。数说责备;训斥。
他已经认识错了,你别再排揎他了。
anh ấy đã nhận lỗi, đừng trách anh ấy nữa.
他已经认识错了,你别再排揎他了。
anh ấy đã nhận lỗi, đừng trách anh ấy nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揎
| tuyên | 揎: | tuyên (để lộ ra) |

Tìm hình ảnh cho: 排揎 Tìm thêm nội dung cho: 排揎
