Chữ 㨐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨐, chiết tự chữ BẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㨐:

㨐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㨐

㨐

Chiết tự chữ 㨐

Chiết tự chữ bấu bao gồm chữ 手 保 hoặc 扌 保 hoặc 才 保 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 㨐 cấu thành từ 2 chữ: 手, 保
  • 手 thủ
  • 保 bảo, bầu, bửu
  • 2. 㨐 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 保
  • 扌 thủ
  • 保 bảo, bầu, bửu
  • 3. 㨐 cấu thành từ 2 chữ: 才, 保
  • 才 tài
  • 保 bảo, bầu, bửu
  • []

    U+3A10, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu3, pei2;
    Việt bính: buk1;

    㨐

    Nghĩa Trung Việt của từ 㨐


    bấu, như "bấu víu" (vhn)

    Chữ gần giống với 㨐:

    㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨐

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨐 Tự hình chữ 㨐 Tự hình chữ 㨐 Tự hình chữ 㨐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㨐

    bấu㨐:bấu víu
    㨐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨐 Tìm thêm nội dung cho: 㨐