Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做小 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòxiǎo] làm thiếp; làm bé; làm lẽ; vợ nhỏ。当小老婆。
把她娶过去做小。
Cưới cô ấy về làm bé.
把她娶过去做小。
Cưới cô ấy về làm bé.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 做小 Tìm thêm nội dung cho: 做小
