Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专心 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānxīn] chuyên tâm; chuyên chú; dốc lòng; tập trung tinh thần。集中注意力。
专心一意
một lòng một dạ
学习必须专心
học hành cần phải chuyên tâm
专心一意
một lòng một dạ
学习必须专心
học hành cần phải chuyên tâm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 专心 Tìm thêm nội dung cho: 专心
