Cao su chống va đập cửa

Từ: 插言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 插言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 插言 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāyán] nói xen vào; nói chen vào。别人未说完话从中发言,插嘴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 插

chắp:chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt
khắp:khắp bốn phương, khắp nơi
sáp:sáp (cắm vào, lách vào)
sắp:sắp sửa
tháp:tháp cây
thạo:thông thạo
tráp:tráp (hộp nhỏ)
xép:ruộng xép (nhỏ, phụ)
xấp:xấp sách lại, xấp khăn lau
xẹp:nằm xẹp
xếp:xếp vào; sắp xếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
插言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 插言 Tìm thêm nội dung cho: 插言