Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腔子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāng·zi] 1. lồng ngực。胸腔。
2. mình; thân (sau khi chặt bỏ đầu)。动物割去头后的躯干。
2. mình; thân (sau khi chặt bỏ đầu)。动物割去头后的躯干。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 腔子 Tìm thêm nội dung cho: 腔子
