Từ: 腔子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腔子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腔子 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāng·zi] 1. lồng ngực。胸腔。
2. mình; thân (sau khi chặt bỏ đầu)。动物割去头后的躯干。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔

khang:khang (xem Xoang)
xang:xênh xang (oai vệ); xốn xang
xoang:khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát)
xăng:lăng xăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
腔子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腔子 Tìm thêm nội dung cho: 腔子