Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枯骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūgǔ] xương khô; bộ xương khô。尸体腐烂后剩下的骨头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 枯骨 Tìm thêm nội dung cho: 枯骨
