Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒腿 trong tiếng Trung hiện đại:
[sātuǐ] ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng。放开脚步(跑)。
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑。
hắn nghe nói anh trai trở về, ba chân bốn cẳng chạy ngay về nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |

Tìm hình ảnh cho: 撒腿 Tìm thêm nội dung cho: 撒腿
