Từ: 暗自 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗自:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗自 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānzì] thầm kín; trong thâm tâm; thầm; ngầm。私下里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình
暗自 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗自 Tìm thêm nội dung cho: 暗自