Chữ 篏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篏:

篏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 篏

篏

Chiết tự chữ 篏

篏 cấu thành từ 3 chữ: 竹, 甘, 欠
  • 竹 trúc
  • 甘 cam
  • 欠 khiếm
  • []

    U+7BCF, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian4;
    Việt bính: ham3;

    篏

    Nghĩa Trung Việt của từ 篏


    Chữ gần giống với 篏:

    䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

    Chữ gần giống 篏

    簡, 箺, 箫, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲, 箳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 篏 Tự hình chữ 篏 Tự hình chữ 篏 Tự hình chữ 篏

    篏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 篏 Tìm thêm nội dung cho: 篏