Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔpái] tên làn điệu (như "Cổn tú cầu"; "Nhất chi hoa")。曲的调子的名称,如"滚绣球"、"一枝花"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 曲牌 Tìm thêm nội dung cho: 曲牌
