Chữ 夅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 夅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 夅:

夅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夅

夅

Chiết tự chữ 夅

1. 夅 cấu thành từ 3 chữ: 夕, 匸, 丨
  • 夕 tịch
  • 匸 hệ, phương
  • 丨 cổn
  • 2. 夅 cấu thành từ 3 chữ: 夂, 匸, 丨
  • 夂 tri, truy
  • 匸 hệ, phương
  • 丨 cổn
  • []

    U+5905, tổng 6 nét, bộ Tuy 夂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiang4;
    Việt bính: gong3;

    夅

    Nghĩa Trung Việt của từ 夅


    Chữ gần giống với 夅:

    夅,

    Dị thể chữ 夅

    降,

    Chữ gần giống 夅

    夒, 条, 韋, 鎫, 各, 舽, 胮, 夓, 畟, 降,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 夅 Tự hình chữ 夅 Tự hình chữ 夅 Tự hình chữ 夅

    夅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 夅 Tìm thêm nội dung cho: 夅